Dịch

chek

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃek/

Nghĩa chính

  1. Van kiểm tradanh từcheck valve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chekDạng gốc (base form)
  2. cheksSố nhiều (plural)

AI