Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chek
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃek/
Nghĩa chính
1
Van kiểm tra
danh từ
check valve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chek
Dạng gốc
(base form)
chek
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
check valve
Van trong đường ống cho phép chất lỏng hoặc khí chỉ chảy theo một hướng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chek
chek
eré
Sekere (nhạc cụ)
danh từ
chek
ismo
Chủ nghĩa Chekism
danh từ
chek
ista
Người theo chủ nghĩa Chekist
danh từ
AI
1
Van kiểm tra
1
Van kiểm tra
1
Van kiểm tra