Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chekeré
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sekere (nhạc cụ)
danh từ
sekere (musical instrument)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chekeré
Dạng gốc
(base form)
chekeré
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sekere
Nhạc cụ bao gồm một quả bầu được bao quanh bởi một mạng lưới các hạt
AI
1
Sekere (nhạc cụ)
1
Sekere (nhạc cụ)
1
Sekere (nhạc cụ)