Dịch

chekismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈkismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa Chekismdanh từChekism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chekismoDạng gốc (base form)
  2. chekismosSố nhiều (plural)

AI