Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chekismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃeˈkismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Chekism
danh từ
Chekism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chekismo
Dạng gốc
(base form)
chekismo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ nghĩa Chekism
1
Chủ nghĩa Chekism
1
Chủ nghĩa Chekism