Dịch

cheapjack

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người bán rongdanh từA peddler, a travelling hawker.
  2. Vô giá trị, chẳng ra gìtính từshabby

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheapjackDạng gốc (base form)
  2. cheapjacksSố nhiều (plural)
  3. more cheapjackSo sánh hơn (comparative)
  4. most cheapjackSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , cheapjack’s — . .
  • , , , .

AI