cheapjack
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người bán rongdanh từA peddler, a travelling hawker.
- Vô giá trị, chẳng ra gìtính từshabby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheapjackDạng gốc (base form)
- cheapjacksSố nhiều (plural)
- more cheapjackSo sánh hơn (comparative)
- most cheapjackSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , cheapjack’s — . .
- , , , .