Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheapish
tính từ
(adjective)
/ˈ
t
͡
ʃ
iː
p
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Hơi rẻ, hơi hạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat cheap.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cheapish
cheapish
ly
Một cách rẻ tiền; khá rẻ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
cheap
+
-ish
AI
1
Hơi rẻ
1
Hơi rẻ
1
Hơi rẻ