Dịch

chavvy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chav hoặc điều gì đó mà chav có thể làm hoặc sử dụngtính từOf or pertaining to a chav or something that a chav might do or use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavvyDạng gốc (base form)
  2. chavvierSo sánh hơn (comparative)
  3. chavviestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / , Holby / ? Mølby
  • ! !

Họ từ (word family)

cùng gốc chavvy
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI