chavvy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến chav hoặc điều gì đó mà chav có thể làm hoặc sử dụngtính từOf or pertaining to a chav or something that a chav might do or use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- / , Holby / ? Mølby
- ! !
Họ từ (word family)
cùng gốc chavvyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha