Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chavviness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chavvy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being chavvy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chavvery
Ví dụ
The
trouble
with
Stella
is
the
goddam
^([
sic
])
chavviness
of
it
,
all
the
pikeys
are
drinking
it
where
I
am
.
Don't
know
how
the
bastards
can
afford
it
.
Nguồn gốc
(etymology)
chavvy
+
-ness
AI
1
Tính chavvy
1
Tính chavvy
1
Tính chavvy