Dịch

chatterati

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những người trò chuyện, tranh luận và tranh luậndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)People who chat, argue and debate.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc chatterati

Ví dụ

  • Topkapi Egripos.

AI