Dịch

chatteration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Huyên thuyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chattering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chatterationDạng gốc (base form)
  2. chatterationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI