chasmic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Như một vực thẳmtính từLike a chasm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chasmicDạng gốc (base form)
- more chasmicSo sánh hơn (comparative)
- most chasmicSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , Abraham's […]
- […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa