Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
isochasmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hiển thị đẳng tích (hiển thị cực quang)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Showing isochasms (auroral display).
Nguồn gốc
(etymology)
isochasm
+
-ic
Ví dụ
Places
on
the
same
isochasmic
line
/
curve
will
have
similar
frequencies
of
aurora
.
AI
1
Hiển thị đẳng tích (hiển thị cực quang)
1
Hiển thị đẳng tích (hiển thị cực quang)
1
Hiển thị đẳng tích (hiển thị cực quang)