Dịch

isochasm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường nối các địa điểm trên bề mặt Trái đất có cùng tần số cực quangdanh từA line connecting places on the Earth's surface that have the same mean frequency of auroras.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isochasmDạng gốc (base form)
  2. isochasmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχάσμαkhásma“abyss, chasm”

AI