Dịch

chasm

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vực thẳm, khe nứt sâudanh từA deep, steep-sided rift, gap or fissure; a gorge or abyss.
  2. Sự khác biệt lớn, hố ngăn cáchdanh từA large difference of opinion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chasmDạng gốc (base form)
  2. chasmsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • chasm (between A and B)hố sâu/khoảng cách (giữa A và B)

Cụm từ (phrase)

Chasm Creekdanh từ riêngĐịa phương trong Hội đồng Thành phố Burnie, phía tây bắc Tasmania, Úc

Ví dụ

  • [.]Nhưng luôn luôn có một vực thẳm sâu hoắm bên dưới.
  • .Chelsea có thể đã không coi mình là đối thủ cạnh tranh danh hiệu với City trong cả mùa giải nhưng đây là một minh chứng đau lòng về hố ngăn cách hiện tại giữa hai đội và khiến người Ý phải lo lắng.
  • .Anh ấy đang đứng trên mép vực.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhchasma
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχάσμαkhásma“abyss, cleft”

Cùng gốc (doublet)chasma

AI