Dịch

chargrill

động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˈt͡ʃɑɹˌɡɹɪl/

Nghĩa chính

  1. Nướng trên than củi đang cháyđộng từngoại động từ (transitive)To grill on burning charcoal.
  2. Là loại bếp nướng sử dụng than củi đốtdanh từA kind of grill that uses burning charcoal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chargrillNguyên thể (infinitive)
  2. chargrillsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chargrilledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chargrillingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI