Dịch

chare

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/t͡ʃɛə/US/t͡ʃɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Làn đường hẹp hoặc lối đi giữa các ngôi nhà trong thị trấndanh từA narrow lane or passage between houses in a town.
  2. Làm giúp việc lặt vặt trong gia đình (theo giờ hoặc công nhật)động từnội động từ (intransitive)To work by the day, without being a regularly hired servant; to do small jobs; to char.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chareNguyên thể (infinitive)
  2. charesSố nhiều (plural)
  3. charedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. charingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichare
  2. từ tiếng Anh cổċierr
  3. từ tiếng German nguyên thủy*karzijaną“to turn, sweep”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI