charette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc xe đẩy hai bánh nhỏ; (sử học) xe ngựadanh từA small two-wheeled cart; (historical) a chariot.
- Khoảng thời gian làm việc căng thẳng, đặc biệt là làm việc nhóm được thực hiện để đáp ứng thời hạndanh từA period of intense work, especially group work undertaken to meet a deadline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charetteDạng gốc (base form)
- charettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Charette modificationdanh từ riêng | danh từ riêng | Sửa đổi đối với phản ứng Simmons-Smith, liên quan đến việc thay thế CH₂I₂ bằng các hợp chất aryldiazo, chẳng hạn như phenyldiazomethane |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcharrette
Ví dụ
- .
- .