Dịch

charango

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nhạc cụ có dây nhỏ giống đàn guitar với năm dây từ 18 đến 15 dây, có nguồn gốc từ âm nhạc dân gian Andean truyền thốngdanh từA small guitar-like stringed instrument with five courses of eighteen to fifteen strings, originating in traditional Andean folk music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charangoDạng gốc (base form)
  2. charangosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacharango

Ví dụ

  • , “ ,” , ‐ ‐ , .

AI