Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charangoist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với charanguista
danh từ
Synonym of charanguista.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charangoist
Dạng gốc
(base form)
charangoist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
charanguista
Nguồn gốc
(etymology)
charango
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với charanguista
1
Đồng nghĩa với charanguista
1
Đồng nghĩa với charanguista