Dịch

charangoist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với charanguistadanh từSynonym of charanguista.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charangoistDạng gốc (base form)
  2. charangoistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI