charangon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại nhạc cụ dây lớn thuộc họ charango, có âm vực thấp đặc trưng, có nguồn gốc từ âm nhạc truyền thống của vùng Andeandanh từA type of large stringed instrument of the charango family, with a characteristically low pitch, originating in the traditional music of the Andean area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charangonDạng gốc (base form)
- charangonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa