Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
changeableness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Điều kiện có thể thay đổi
danh từ
the condition of being changeable
2
Điều kiện có thể chịu đựng một số thay đổi
danh từ
the condition of being able to suffer some changes
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
changelessness
Nguồn gốc
(etymology)
changeable
+
-ness
Ví dụ
the
changeableness
of
the
weather
Họ từ
(word family)
cùng gốc
changeableness
changeable
Có thể thay đổi
tính từ
unchangeable
Không thay đổi
tính từ, danh từ
changeab
ility
Tính dễ thay đổi, tính hay thay đổi
danh từ
AI
1
Điều kiện có thể thay đổi
2
Điều kiện có thể chịu đựng một số thay đổi
1
Điều kiện có thể thay đổi
2
Điều kiện có thể chịu đựng một số thay đổi
1
Điều kiện có thể thay đổi
2
Điều kiện có thể chịu đựng một số thay đổi