Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
changelessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thay đổi, tính bất di bất dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being changeless.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
changeableness
Nguồn gốc
(etymology)
changeless
+
-ness
Ví dụ
With
no
illusion
to
assuage
The
lonely
changelessness
of
dying
[…]
Họ từ
(word family)
cùng gốc
changelessness
changeless
Không thay đổi, bất di bất dịch
tính từ
Từ liên quan
(related word)
unchange
AI
1
Tính không thay đổi
1
Tính không thay đổi
1
Tính không thay đổi