Dịch

changelessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thay đổi, tính bất di bất dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being changeless.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […]

Họ từ (word family)

cùng gốc changelessness

AI