Dịch

change sides

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thay đổi lòng trung thành của một người từ một đội hoặc nhóm sang một đối lậpđộng từto change one's loyalty from one team or group to an opposing one

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. change sidesNguyên thể (infinitive)
  2. changes sidesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. changed sidesQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. changing sidesPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

change sides, change signscụm từTừ viết tắt giúp ghi nhớ rằng khi một giá trị được di chuyển sang phía đối diện của dấu bằng thì toán tử cũng được thay đổi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI