Dịch

chairoplane

danh từ (noun)
UK/ˈtʃɛːɹə(ʊ)pleɪn/US/ˈtʃɛɹəpleɪn/

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi trong khu hội chợ, một biến thể của băng chuyền trong đó những chiếc ghế được treo vào đầu xoay của băng chuyềndanh từA fairground ride, a variation on the carousel in which the chairs are suspended from the rotating top of the carousel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chairoplaneDạng gốc (base form)
  2. chairoplanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI