Nghĩa chính
- Chuyến đi trong khu hội chợ, một biến thể của băng chuyền trong đó những chiếc ghế được treo vào đầu xoay của băng chuyềndanh từA fairground ride, a variation on the carousel in which the chairs are suspended from the rotating top of the carousel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chairoplaneDạng gốc (base form)
- chairoplanesSố nhiều (plural)