Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chainette
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dây xích
danh từ
catenary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chainette
Dạng gốc
(base form)
chainette
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cadena
Dây xích, xích
correa
Dây dắt, dây xích
invento
Dây xích
AI
1
Dây xích
1
Dây xích
1
Dây xích