chafer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người hay cáu kỉnhdanh từOne who chafes.
- Bình để đun nóng nước; do đó, một cái đĩa hoặc chảodanh từA vessel for heating water; hence, a dish or pan.
- Dụng cụ đựng than đang cháy hoặc nước nóng dùng để sưởi ấmdanh từA vessel for holding burning coals or hot water used as a warmer.
- Các loài bọ hung, bao gồm cả bọ cạp, bọ chét lá và bọ phấn hoa hồngdanh từAny of several scarab beetles, including the cockchafer, leaf chafer, and rose chafer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaferDạng gốc (base form)
- chafersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rose chaferdanh từ | danh từ | Loài bọ cánh cứng màu xanh kim loại, Cetonia aurata, có vảy hình chữ V riêng biệt, có nguồn gốc từ Á-Âu |
| noble chaferdanh từ | danh từ | Gnorimus nobilis, một loài bọ cánh cứng |
| flower chaferdanh từ | danh từ | Các loài bọ hung thuộc phân họ Cetoniinae, gồm hơn 500 chi |
| European chaferdanh từ | danh từ | Loài bọ cánh cứng, Amphimallon majale, có nguồn gốc từ lục địa châu Âu, hiện là loài xâm lấn ở Bắc Mỹ |
Ví dụ
- .