Dịch

European chafer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài bọ cánh cứng, Amphimallon majale, có nguồn gốc từ lục địa châu Âu, hiện là loài xâm lấn ở Bắc Mỹdanh từA beetle, Amphimallon majale, native to continental Europe, now an invasive species in North America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. European chaferDạng gốc (base form)
  2. European chafersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI