Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cf.
động từ
(verb)
US
/
k
ə
m
ˈ
p
ɛɚ ˌ
w
ɪ
θ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
So sánh; so sánh với
động từ
Compare; compare to; compare with.
2
Nhìn thấy; xem thêm
động từ
See; see also.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
confer
collate
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
cf.
Ví dụ
Californium
is
a
chemical
element
denoted
by
the
symbol
Cf
.
AI
1
So sánh
2
Nhìn thấy
1
So sánh
2
Nhìn thấy
1
So sánh
2
Nhìn thấy