Dịch

cevapi

danh từ (noun)
/t͡ʃɛˈvɑːpi/

Nghĩa chính

  1. Món ăn Balkan gồm thịt bămdanh từkhông đếm được (uncountable)A Balkan food dish of minced meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cevapiDạng gốc (base form)
  2. cevapisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Serbia-Croatiaćevap
  2. từ tiếng Thổ Ottomanكبابkebâp
  3. từ tiếng Ả Rậpكَبَابkabāb

Cùng gốc (doublet)kebab

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI