Nghĩa chính
- Món ăn Balkan gồm thịt bămdanh từkhông đếm được (uncountable)A Balkan food dish of minced meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cevapiDạng gốc (base form)
- cevapisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Serbia-Croatiaćevap
- từ tiếng Thổ Ottomanكبابkebâp
- từ tiếng Ả Rậpكَبَابkabāb
Cùng gốc (doublet)kebab