Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cevapcici
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món thịt bằm nướng kiểu Balkan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Balkan dish of grilled minced meat.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cevapi
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Serbia-Croatia
ćevapčići
AI
1
Món thịt bằm nướng kiểu Balkan
1
Món thịt bằm nướng kiểu Balkan
1
Món thịt bằm nướng kiểu Balkan