Dịch

cete

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài giáp xácdanh từA cetacean.
  2. Công ty của lửngdanh từA company of badgers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceteDạng gốc (base form)
  2. cetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ceteris paribustrạng từMọi thứ đều bình đẳng; với tất cả những thứ hoặc yếu tố khác vẫn giữ nguyên; những thứ khác được giữ không đổi; tất cả những thứ khác không thay đổi

Ngôn ngữ khác

AI