Dịch

ceterach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài dương xỉ Asplenium ceterachdanh từA fern of species Asplenium ceterach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceterachDạng gốc (base form)
  2. ceterachsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcétérach
  2. từ tiếng Ả Rậpشطرك

AI