ceterach
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài dương xỉ Asplenium ceterachdanh từA fern of species Asplenium ceterach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceterachDạng gốc (base form)
- ceterachsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcétérach
- từ tiếng Ả Rậpشطرك