rustyback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Asplenium ceterach (đồng nghĩa Ceterach officinarum), một loại dương xỉ có trichomes màu nâu camdanh từAsplenium ceterach (syn. Ceterach officinarum), a fern with orange-brown trichomes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rustybackDạng gốc (base form)
- rustybacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rustyback ferndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rustyback |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha