Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scaly spleenwort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rustyback
danh từ
Synonym of rustyback
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scaly spleenwort
Dạng gốc
(base form)
scaly spleenwort
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rustyback
AI
1
Đồng nghĩa với rustyback
1
Đồng nghĩa với rustyback
1
Đồng nghĩa với rustyback