Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crustáceo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾusˈtaseo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài giáp xác
danh từ
crustacean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crustáceo
Dạng gốc
(base form)
crustáceo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crustacean
Động vật giáp xác
AI
1
Loài giáp xác
1
Loài giáp xác
1
Loài giáp xác