Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
certifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem certify
danh từ
A person or entity that provides certification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
certifier
Dạng gốc
(base form)
certifier
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
certificador
giống đực
Người chứng nhận
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
certificator
Nguồn gốc
(etymology)
certify
+
-er
Ví dụ
The
federal
organic
regulations
are
enforced
by
third-party
certifiers
.
AI
1
Xem certify
1
Xem certify
1
Xem certify