Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
certificator
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người chứng nhận
danh từ
One who certificates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
certificator
Dạng gốc
(base form)
certificator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
certificate
+
-or
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
certifier
Họ từ
(word family)
cùng gốc
certificator
certificator
y
Phục vụ để chứng nhận một cái gì đó
tính từ, danh từ
Ví dụ
We
hastily
copied
the
name
of
the
certificator
for
that
of
the
inventor
AI
1
Người chứng nhận
1
Người chứng nhận
1
Người chứng nhận