Dịch

certificator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chứng nhậndanh từOne who certificates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certificatorDạng gốc (base form)
  2. certificatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI