certificador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeɾtifikaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Chứng nhậntính từcertifying
- Người chứng nhậndanh từcertifier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certificadorDạng gốc (base form)
- certificadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- certificadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- certificadoraGiống cái (feminine)