Dịch

certificador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeɾtifikaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chứng nhậntính từcertifying
  2. Người chứng nhậndanh từcertifier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certificadorDạng gốc (base form)
  2. certificadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. certificadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. certificadoraGiống cái (feminine)

AI