Dịch

ceramide

danh từ (noun)
US/ˈsɛɹ.əˌmaɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loại lipid được hình thành bằng cách liên kết axit béo với sphingosine và được tìm thấy rộng rãi nhưng với số lượng nhỏ trong mô thực vật và động vậtdanh từAny of various lipids formed by linking a fatty acid to sphingosine and found widely but in small amounts in plant and animal tissue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceramideDạng gốc (base form)
  2. ceramidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI