cerebroside
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại glycosphingolipid được tìm thấy trong màng cơ và mô thần kinhdanh từAny of several glycosphingolipids found in the membranes of muscle and nervous tissue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerebrosideDạng gốc (base form)
- cerebrosidesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc cerebroside- ceramideCác loại lipid được hình thành bằng cách liên kết axit béo với sphingosine và được tìm thấy rộng rãi nhưng với số lượng nhỏ trong mô thực vật và động vậtdanh từ
- galactocerebrosideCác cerebroside trong đó thành phần đường là galactosedanh từ
- lactocerebrosideCác cerebroside trong đó thành phần đường là lactosedanh từ
- glucocerebrosideCác cerebroside có chứa glucose dưới dạng monosacaritdanh từ
Từ liên quan (related word)