Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceramidase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại enzyme tách hai phần của ceramide
danh từ
An enzyme that separates the two parts of ceramide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceramidase
Dạng gốc
(base form)
ceramidase
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ceramidase
phyto
ceramidase
Loại ceramidase hoạt động trên phytoceramides
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ceramide
+
-ase
AI
1
Loại enzyme tách hai phần của ceramide
1
Loại enzyme tách hai phần của ceramide
1
Loại enzyme tách hai phần của ceramide