Dịch

cephalon

danh từ (noun)
UK/ˈsɛfəlɒn/

Nghĩa chính

  1. Đầu của một con bọ ba thùydanh từThe head of a trilobite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cephalonDạng gốc (base form)
  2. cephalonsSố nhiều (plural)
  3. cephala (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκεφαλήkephalḗ“head”

AI