Nghĩa chính
- Đầu của một con bọ ba thùydanh từThe head of a trilobite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cephalonDạng gốc (base form)
- cephalonsSố nhiều (plural)
- cephala (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκεφαλήkephalḗ“head”
Họ từ (word family)
cùng gốc cephalonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha