Dịch

encéfalo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈsefalo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đầu của một con bọ ba thùyqua tiếng Anhdanh từcephalon
  2. Nãodanh từencephalon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encéfaloDạng gốc (base form)
  2. encéfalosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

istmo del encéfaloPhần dưới và phần giữa của não nơi đại não và tiểu não gặp nhau
tronco del encéfaloCuống não, thân não

AI