encéfalo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈsefalo/nguồn
Nghĩa chính
- Đầu của một con bọ ba thùyqua tiếng Anhdanh từcephalon
- Nãodanh từencephalon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encéfaloDạng gốc (base form)
- encéfalosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| istmo del encéfalo | Phần dưới và phần giữa của não nơi đại não và tiểu não gặp nhau | |
| tronco del encéfalo | Cuống não, thân não |