Dịch

cephalalgia

danh từ (noun)
/ˌsɛfəˈlæld͡ʒə/

Nghĩa chính

  1. Cơn đau ở đầu; đau đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pain in the head; headache.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cephalalgiaDạng gốc (base form)
  2. cephalalgiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cephal--algia

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổκεφαλαλγίᾱkephalalgíā

Ví dụ

  • , , , , , , , . Peyrade, , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cephalalgia

AI