Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cephalalgiaphobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợ đau đầu hoặc bị đau đầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fear of headaches or getting headaches.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cephalalgiaphobe
cephalalgiaphobic
Nguồn gốc
(etymology)
cephal-
“head”
+
-algia
“pain”
+
-phobia
“fear”
AI
1
Sợ đau đầu hoặc bị đau đầu
1
Sợ đau đầu hoặc bị đau đầu
1
Sợ đau đầu hoặc bị đau đầu