Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cen-
tiền tố
(prefix)
/
s
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Phổ biến gần đây nhất -
tiền tố
most recent common —
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cen-
cen
ancestor
Tổ tiên chung cuối cùng của hai dòng họ trở lên, đặc biệt là tổ tiên chung phổ quát cuối cùng của mọi sự sống
danh từ
Từ liên quan
(related word)
-cene
ceno-
AI
1
Phổ biến gần đây nhất -
1
Phổ biến gần đây nhất -
1
Phổ biến gần đây nhất -