cenancestor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổ tiên chung cuối cùng của hai dòng họ trở lên, đặc biệt là tổ tiên chung phổ quát cuối cùng của mọi sự sốngdanh từThe last ancestor common of two or more lineages, especially the last universal common ancestor of all life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cenancestorDạng gốc (base form)
- cenancestorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .