Nghĩa chính
- Tình trạng viêm mô dưới da hoặc mô liên kết do nhiễm vi khuẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inflammation of subcutaneous or connective tissue caused by a bacterial infection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cellulitisDạng gốc (base form)
- cellulitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cellulitisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc cellulitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha