Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celulitis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seluˈlitis/
Nghĩa chính
1
Mỡ sần vỏ cam
qua tiếng Anh
danh từ
cellulite
2
Viêm mô tế bào
danh từ
cellulitis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
celulitis
anti
celulitis
Chất chống cellulite
tính từ
celul
ítico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cellulite
Mỡ sần vỏ cam
cellulitis
Tình trạng viêm mô dưới da hoặc mô liên kết do nhiễm vi khuẩn
AI
1
Mỡ sần vỏ cam
2
Viêm mô tế bào
1
Mỡ sần vỏ cam
2
Viêm mô tế bào
1
Mỡ sần vỏ cam
2
Viêm mô tế bào