Dịch

celibatist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người sống chưa lập gia đìnhdanh từSomeone who lives unmarried.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celibatistDạng gốc (base form)
  2. celibatistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI