Nghĩa chính
- Phím dừng đàn ốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An organ stop, deliberately slightly out of tune to give an undulating sound.
- Xanh da trời sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bleu celeste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celesteDạng gốc (base form)
- celestesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mary Celestedanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Chiếc tàu buồm của Mỹ được tìm thấy bị bỏ hoang và trôi dạt khi đang di chuyển ở Đại Tây Dương vào năm 1872 |
| bleu celestedanh từ | danh từ | Loại cồn màu xanh da trời hiếm khi xuất hiện, nhẹ hơn màu xanh lam |
Họ từ (word family)
cùng gốc celesteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcéleste“heavenly”
- từ tiếng Latinhcaelestis
Ví dụ
- .Celeste đang làm bánh bao trong bếp.